Close Menu
  • Máy tính cơ bản
  • Thủ thuật hay
Facebook X (Twitter) Instagram
Máy tính online
  • Máy tính cơ bản
  • Thủ thuật hay
Trending Topics:
  • Giới thiệu
  • Liên hệ
  • Bản quyền
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản
Máy tính online
  • Giới thiệu
  • Liên hệ
  • Bản quyền
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản
Home»Máy tính cơ bản»Thuật ngữ máy tính #16
Máy tính cơ bản

Thuật ngữ máy tính #16

MaytinhzBy MaytinhzOctober 30, 2024No Comments
Facebook Twitter Pinterest Email

Có gì hay?

  • Thuật ngữ máy tính là gì?
  • Application (Ứng dụng)
  • ASCII
  • Bandwidth (Băng thông)
  • Binary code (Mã nhị phân)
  • Bit
  • Boot (Khởi động)
  • Browser (Trình duyệt)
  • Bug (Lỗi)
  • Byte
  • Cache
  • CAD-CAM
  • CD-ROM
  • CGI
  • Chat (Trò chuyện trực tuyến)
  • Chip (Vi mạch)
  • Client (Máy khách)
  • Cookie
  • CPU (Bộ xử lý trung tâm)
  • Cracker
  • Crash (Sập)
  • Cursor (Con trỏ)
  • Cyberspace (Không gian mạng)
  • Database (Cơ sở dữ liệu)
  • Debug (Gỡ lỗi)
  • Default (Mặc định)
  • Desktop (Màn hình chính)
  • Desktop publishing (Xuất bản máy tính để bàn)
  • Directory (Thư mục)
  • Disk (Đĩa)
  • Disk drive (Ổ đĩa)
  • Domain (Miền)
  • Domain name (Tên miền)
  • Download (Tải xuống)
  • DOS (Hệ điều hành đĩa)
  • Drop-down menu (Menu thả xuống)
  • DSL (Đường dây thuê bao kỹ thuật số)
  • DVD
  • E-book (Sách điện tử)
  • Email (Thư điện tử)
  • Emoticon (Biểu tượng cảm xúc)
  • Encryption (Mã hóa)
  • Ethernet
  • Ethernet card (Thẻ mạng)
  • File (Tệp)
  • Firewall (Tường lửa)
  • Folder (Thư mục)
  • Fonts (Phông chữ)
  • Freeware (Phần mềm miễn phí)
  • FTP (Giao thức truyền tệp)
  • Gigabyte (GB)
  • Glitch (Trục trặc)
  • Gopher
  • GUI (Giao diện đồ họa người dùng)
  • Groupware (Phần mềm nhóm)
  • Hacker
  • Hard drive (Ổ đĩa cứng)
  • Hardware (Phần cứng)
  • Home page (Trang chủ)
  • HTML
  • HTTP
  • HTTPS
  • Hyperlink (Liên kết)
  • Hypermedia (Siêu phương tiện)
  • Hypertext (Siêu văn bản)
  • Icons (Biểu tượng)
  • Input (Đầu vào)
  • Input device (Thiết bị đầu vào)
  • Instant messaging (Nhắn tin tức thời)
  • Interface (Giao diện)
  • Internet
  • IP Address (Địa chỉ IP)
  • Java
  • JavaScript
  • Kilobyte (KB)
  • Linux
  • Laptop (Máy tính xách tay)
  • Macro
  • Mac OS
  • Megabyte (MB)
  • Memory (Bộ nhớ)
  • Menu
  • Menu bar (Thanh menu)
  • Merge (Hợp nhất)
  • MHz (Megahertz)
  • Microprocessor (Vi xử lý)
  • Minimize (Thu nhỏ)
  • Modem
  • Monitor (Màn hình)
  • Mouse (Chuột)
  • MP3
  • Multimedia (Đa phương tiện)
  • MS-DOS
  • Network (Mạng)
  • Open Source (Mã nguồn mở)
  • Operating System (Hệ điều hành)
  • Output (Dữ liệu đầu ra)
  • Palm (Thiết bị cầm tay Palm)
  • PC (Máy tính cá nhân)
  • PC Board (Bảng mạch in)
  • PDA
  • PDF
  • Pentium chip
  • Peripheral (Thiết bị ngoại vi)
  • Petabyte
  • Petaflop
  • Platform (Nền tảng)
  • Plug and Play
  • Pop-up menu (Menu pop-up)
  • Power PC
  • Printer (Máy in)
  • Program (Chương trình)
  • Programming Language (Ngôn ngữ lập trình)
  • Puck
  • Pull-down Menu (Menu kéo xuống)
  • Push Technology
  • QuickTime
  • RAID
  • RAM
  • Right-click (Nhấp chuột phải)
  • ROM
  • Scanner (Máy quét)
  • Search Engine (Công cụ tìm kiếm)
  • Server (Máy chủ)
  • Shareware
  • Software (Phần mềm)
  • Spider
  • Spreadsheet (Bảng tính)
  • Storage (Lưu trữ)
  • Streaming (Truyền phát)
  • Stylus and Tablet (Bút và bảng cảm ứng)
  • Surfing (Lướt web)
  • Surge Protector (Bộ bảo vệ điện áp)
  • Telnet
  • Trackball
  • Terabyte (TB)
  • Teraflop
  • Trojan Horse
  • UNIX
  • Upload
  • URL
  • UPS
  • USB
  • USENET
  • User Friendly (Thân thiện với người dùng)
  • Video Teleconferencing (Hội nghị truyền hình)
  • Virtual Reality (VR)
  • Virus máy tính (Virus)
  • WAV
  • Webcam
  • Window (Cửa sổ)
  • World Wide Web (WWW hay Web)
  • Word Processor (Trình xử lý văn bản)
  • Workstation
  • Worm
  • WYSIWYG

Thuật ngữ máy tính là gì?

Thuật ngữ máy tính là các từ hoặc cụm từ chuyên ngành dùng để mô tả các khái niệm, công nghệ và hoạt động trong lĩnh vực công nghệ thông tin và máy tính. Những thuật ngữ này bao gồm từ vựng liên quan đến phần cứng, phần mềm, mạng máy tính, lập trình, bảo mật, và các ứng dụng khác của công nghệ.

  • Máy tính: Khái niệm, thành phần cơ bản, cách hoạt động…
  • Phần mềm tiện ích là gì?
  • Phần mềm văn phòng là gì?

Những thuật ngữ này không chỉ giúp người dùng hiểu rõ hơn về các tính năng và cấu trúc của máy tính mà còn giúp người sử dụng máy tính hoặc lập trình viên giao tiếp dễ dàng và hiệu quả hơn khi trao đổi thông tin trong ngành công nghệ thông tin.

Tìm kiếm nhanh dựa vào chữ cái: A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W

Application (Ứng dụng)

Phần mềm thực hiện một hoặc nhiều nhiệm vụ, như xử lý văn bản, thiết kế đồ họa hoặc quản lý dữ liệu. Ứng dụng còn gọi là “chương trình” và được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực.
Ví dụ: Microsoft Word, Adobe Photoshop, Excel.

ASCII

Viết tắt của “American Standard Code for Information Interchange,” ASCII là hệ thống mã hóa giúp máy tính hiểu các ký tự văn bản bằng mã nhị phân. ASCII rất quan trọng trong giao tiếp giữa các hệ thống máy tính.

Bandwidth (Băng thông)

Là khả năng truyền tải dữ liệu qua kết nối mạng trong một khoảng thời gian nhất định, đo lường bằng megabit hoặc gigabit mỗi giây (Mbps hoặc Gbps). Băng thông càng cao, tốc độ truyền tải càng nhanh.

Binary code (Mã nhị phân)

Là ngôn ngữ cơ bản mà máy tính hiểu, chỉ sử dụng hai ký tự: 0 và 1. Mã nhị phân là nền tảng để lưu trữ và xử lý dữ liệu trong máy tính.

Bit

Đơn vị thông tin nhỏ nhất trong máy tính, chỉ gồm giá trị 0 hoặc 1. Nhiều bit kết hợp sẽ tạo thành byte, từ đó hình thành các ký tự và lệnh.

Boot (Khởi động)

Quá trình khởi động máy tính để hệ thống sẵn sàng hoạt động. Khởi động “lạnh” là khi bật máy từ trạng thái tắt nguồn, còn “khởi động nóng” là khởi động lại mà không cần tắt nguồn.

Browser (Trình duyệt)

Phần mềm cho phép truy cập và duyệt web trên internet. Các trình duyệt phổ biến bao gồm Google Chrome, Firefox, và Safari.

Bug (Lỗi)

Một lỗi hoặc vấn đề trong phần mềm hoặc phần cứng, khiến chương trình hoặc hệ thống hoạt động không đúng như mong muốn.

Byte

Tập hợp của tám bit, thường đại diện cho một ký tự hoặc lệnh trong máy tính. Dung lượng bộ nhớ và tệp thường được đo lường bằng byte, kilobyte, megabyte và gigabyte.

Cache

Bộ nhớ đệm giúp lưu trữ dữ liệu tạm thời để máy tính có thể truy cập nhanh hơn thay vì tải lại từ nguồn. Cache giúp tăng tốc độ xử lý, đặc biệt khi duyệt web.

CAD-CAM

Viết tắt của “Computer-Aided Design – Computer-Aided Manufacturing,” CAD-CAM là phần mềm hỗ trợ thiết kế và sản xuất tự động.

CD-ROM

Đĩa quang chỉ đọc, dùng để lưu trữ dữ liệu như phần mềm, âm nhạc và video. Một CD-ROM thông thường có dung lượng lưu trữ khoảng 700 MB.

CGI

Viết tắt của “Common Gateway Interface,” CGI là giao diện cho phép trang web giao tiếp với cơ sở dữ liệu để hiển thị nội dung động. CGI còn có nghĩa là công nghệ tạo hình ảnh đồ họa bằng máy tính (Computer-Generated Imagery).

Chat (Trò chuyện trực tuyến)

Hình thức nhắn tin qua mạng trong thời gian thực giữa hai hoặc nhiều người dùng. Các ứng dụng phổ biến như Facebook Messenger, WhatsApp.

Chip (Vi mạch)

Là miếng silicon nhỏ chứa hàng triệu mạch điện tử, vi mạch là phần cốt lõi trong các bộ xử lý trung tâm của máy tính.

Client (Máy khách)

Máy tính hoặc ứng dụng truy cập vào tài nguyên của máy chủ qua mạng. Hệ thống client-server là cấu trúc phổ biến trong mạng máy tính.

Cookie

Một tệp văn bản nhỏ lưu trữ thông tin người dùng, giúp trang web ghi nhớ người dùng khi họ truy cập lại sau này.

CPU (Bộ xử lý trung tâm)

CPU là “bộ não” của máy tính, thực hiện các phép tính và xử lý dữ liệu.

Cracker

Người truy cập trái phép vào hệ thống máy tính để phá hoại hoặc đánh cắp dữ liệu. Khác với hacker, cracker thường có mục đích xấu.

Ngày nay người có xu hướng xem những kẻ phá hoại hay đánh cắp thông tin là hacker.

Crash (Sập)

Khi hệ thống hoặc phần mềm gặp lỗi nghiêm trọng, khiến mất dữ liệu hoặc máy tính không hoạt động đúng cách.

Cursor (Con trỏ)

Biểu tượng trên màn hình cho biết vị trí mà hành động tiếp theo sẽ diễn ra.

Cyberspace (Không gian mạng)

Thuật ngữ dùng để chỉ môi trường Internet hoặc mạng lưới các máy tính toàn cầu.

Database (Cơ sở dữ liệu)

Tập hợp các dữ liệu được lưu trữ có cấu trúc, giúp dễ dàng tìm kiếm và quản lý thông tin.

Debug (Gỡ lỗi)

Quá trình tìm và sửa lỗi trong phần mềm hoặc phần cứng để đảm bảo hoạt động chính xác.

Default (Mặc định)

Cấu hình tiêu chuẩn ban đầu của hệ thống hoặc ứng dụng. Người dùng có thể thay đổi để phù hợp với nhu cầu cá nhân.

Desktop (Màn hình chính)

Giao diện người dùng chính của máy tính, chứa các biểu tượng và thư mục thường dùng.

Desktop publishing (Xuất bản máy tính để bàn)

Sử dụng máy tính để tạo ra các tài liệu chất lượng cao như sách, tạp chí và báo.

Directory (Thư mục)

Vị trí lưu trữ các tệp tin trên máy tính, giúp người dùng tổ chức và quản lý dữ liệu.

Disk (Đĩa)

Thiết bị lưu trữ dữ liệu trong máy tính. Có hai loại chính: đĩa cứng (hard disk) và đĩa mềm (floppy disk).

Disk drive (Ổ đĩa)

Thiết bị đọc và ghi dữ liệu từ đĩa cứng hoặc đĩa mềm, cho phép truy cập và lưu trữ dữ liệu.

Domain (Miền)

Đại diện cho địa chỉ IP hoặc tập hợp các địa chỉ IP, dùng để nhận diện các trang web hoặc địa chỉ email.

Domain name (Tên miền)

Tên dễ nhớ đại diện cho một địa chỉ IP trên Internet.

Ví dụ: Maytinhonline.edu.vn.

Download (Tải xuống)

Quá trình sao chép dữ liệu từ máy chủ hoặc trang web về máy tính cá nhân.

DOS (Hệ điều hành đĩa)

Hệ điều hành ban đầu của máy tính IBM, được sử dụng rộng rãi trong các máy tính cá nhân thời trước.

Drop-down menu (Menu thả xuống)

Menu hiển thị các tùy chọn khi người dùng nhấp vào mục cụ thể, thường xuất hiện ở thanh công cụ.

DSL (Đường dây thuê bao kỹ thuật số)

Kết nối internet tốc độ cao qua dây điện thoại, cung cấp tốc độ cao hơn nhiều so với kết nối modem truyền thống.

DVD

Đĩa quang dùng để lưu trữ dữ liệu đa phương tiện như video và âm thanh, có dung lượng cao hơn CD.

E-book (Sách điện tử)

Sách được định dạng kỹ thuật số, có thể đọc trên các thiết bị điện tử như máy tính bảng và điện thoại.

Email (Thư điện tử)

Tin nhắn được gửi qua Internet giữa các máy tính, bao gồm văn bản, tệp đính kèm và hình ảnh.

Emoticon (Biểu tượng cảm xúc)

Ký hiệu văn bản biểu thị cảm xúc của người dùng.

Ví dụ: 🙂 để chỉ nụ cười.

Encryption (Mã hóa)

Quá trình biến đổi dữ liệu thành mã để bảo mật, chỉ những người có quyền mới có thể giải mã.

Ethernet

Loại mạng phổ biến trong các văn phòng và nhà ở, thường được kết nối qua cáp Ethernet.

Ethernet card (Thẻ mạng)

Thiết bị trong máy tính giúp kết nối với mạng qua cáp Ethernet.

File (Tệp)

Tập hợp dữ liệu lưu trữ trong máy tính, có thể là văn bản, hình ảnh hoặc âm thanh.

Firewall (Tường lửa)

Hệ thống bảo vệ mạng hoặc máy tính khỏi các cuộc tấn công và truy cập trái phép từ bên ngoài.

Folder (Thư mục)

Cấu trúc giúp tổ chức và lưu trữ các tệp tin trên máy tính.

Fonts (Phông chữ)

Là các kiểu chữ hiển thị trên màn hình và khi in ra, thường có nhiều kích cỡ và phong cách. Phông chữ là yếu tố quan trọng trong thiết kế và trình bày tài liệu.

Ví dụ: Arial, Times New Roman, Verdana.

Freeware (Phần mềm miễn phí)

Phần mềm miễn phí được cung cấp rộng rãi mà không yêu cầu trả phí. Người dùng có thể tải xuống và sử dụng mà không phải trả tiền nhưng không được phép chỉnh sửa mã nguồn.

FTP (Giao thức truyền tệp)

Viết tắt của File Transfer Protocol, FTP là giao thức cho phép truyền tải tệp giữa máy tính và máy chủ qua mạng. Được sử dụng để chia sẻ và quản lý tệp từ xa.

Gigabyte (GB)

Là đơn vị đo dung lượng dữ liệu, tương đương với 1024 megabyte hoặc khoảng một tỷ byte.

Glitch (Trục trặc)

Là sự cố hoặc lỗi nhỏ trong phần mềm hoặc phần cứng, thường gây ra hiệu suất không ổn định hoặc làm gián đoạn quá trình.

Gopher

Một công cụ tìm kiếm trực tuyến, cho phép người dùng truy cập thông tin qua các menu dạng văn bản thay vì trang web đồ họa.

GUI (Giao diện đồ họa người dùng)

Hệ thống giao diện trực quan giúp người dùng tương tác với máy tính thông qua biểu tượng, menu và cửa sổ thay vì lệnh văn bản.

Groupware (Phần mềm nhóm)

Phần mềm giúp các nhóm người dùng có thể cùng làm việc trên cùng một tài liệu hoặc cơ sở dữ liệu qua mạng.

Hacker

Người có kiến thức kỹ thuật về máy tính và thường khám phá các hệ thống để tìm cách cải tiến hoặc kiểm tra an ninh.

Hacker có thể có mục đích tích cực (white hat) hoặc tiêu cực (black hat).

Hard drive (Ổ đĩa cứng)

Thiết bị lưu trữ chính trong máy tính, lưu trữ dữ liệu và các ứng dụng, gồm cả hệ điều hành. Hiện nay, ổ đĩa cứng có dung lượng từ vài trăm gigabyte đến hàng terabyte.

Hardware (Phần cứng)

Các thành phần vật lý của máy tính, bao gồm vi xử lý, màn hình, ổ cứng, bàn phím, chuột và các thiết bị kết nối khác.

Home page (Trang chủ)

Trang chính của một trang web, cung cấp thông tin cơ bản và liên kết đến các trang khác trong cùng website.

HTML

Viết tắt của Hypertext Markup Language, HTML là ngôn ngữ đánh dấu dùng để tạo trang web, cho phép trình duyệt hiển thị văn bản, hình ảnh và các liên kết.

HTTP

Hypertext Transfer Protocol là giao thức truyền tải thông tin qua mạng Internet, giúp truy cập trang web bằng cách yêu cầu và nhận dữ liệu HTML từ máy chủ.

HTTPS

Phiên bản an toàn của HTTP, mã hóa dữ liệu để bảo vệ thông tin nhạy cảm khi truyền tải qua mạng.

Hyperlink (Liên kết)

Một đoạn văn bản hoặc hình ảnh có thể nhấp vào để chuyển đến một trang web hoặc tài liệu khác.

Hypermedia (Siêu phương tiện)

Phương tiện tích hợp âm thanh, hình ảnh và video, cho phép người dùng tương tác qua các liên kết đa dạng.

Hypertext (Siêu văn bản)

Một hệ thống tổ chức văn bản thông qua các liên kết, giúp điều hướng trang web nhanh chóng.

Icons (Biểu tượng)

Các hình ảnh nhỏ trên giao diện người dùng, đại diện cho tệp tin, ứng dụng hoặc chức năng của hệ thống.

Input (Đầu vào)

Dữ liệu hoặc thông tin mà người dùng đưa vào máy tính để xử lý.

Input device (Thiết bị đầu vào)

Các thiết bị như bàn phím, chuột, máy quét và micro, giúp người dùng nhập thông tin vào máy tính.

Instant messaging (Nhắn tin tức thời)

Ứng dụng cho phép gửi và nhận tin nhắn ngay lập tức giữa hai hoặc nhiều người dùng qua Internet.

Interface (Giao diện)

Phần kết nối cho phép người dùng tương tác với máy tính hoặc giữa các thiết bị và chương trình với nhau.

Internet

Mạng máy tính toàn cầu, cho phép người dùng truy cập thông tin, gửi email và kết nối với các máy tính khác.

IP Address (Địa chỉ IP)

Một địa chỉ duy nhất giúp xác định thiết bị trên mạng, bao gồm chuỗi số định dạng như 192.168.1.1.

Java

Ngôn ngữ lập trình được thiết kế đặc biệt để phát triển các ứng dụng đa phương tiện và hoạt động trên các trang web.

JavaScript

Ngôn ngữ lập trình phổ biến để tạo hiệu ứng động trên trang web, chẳng hạn như xác thực biểu mẫu hoặc tạo hiệu ứng cuộn.

Kilobyte (KB)

Đơn vị đo dung lượng bộ nhớ, bằng khoảng 1024 byte.

Linux

Hệ điều hành mã nguồn mở tương tự UNIX, phổ biến trong các hệ thống máy tính cá nhân và máy chủ.

Laptop (Máy tính xách tay)

Máy tính cá nhân gọn nhẹ và dễ mang theo, hoạt động bằng pin hoặc cắm điện trực tiếp.

Xem thêm: Các loại laptop hiện nay.

Macro

Một chuỗi lệnh tự động giúp thực hiện các tác vụ lặp đi lặp lại, thường được sử dụng trong các chương trình văn bản hoặc bảng tính.

Mac OS

Hệ điều hành của Apple dành cho máy tính Macintosh, nổi bật với giao diện thân thiện và độ bảo mật cao.

Megabyte (MB)

Đơn vị đo dung lượng bộ nhớ, tương đương khoảng một triệu byte hoặc 1024 kilobyte.

Memory (Bộ nhớ)

Không gian lưu trữ tạm thời cho dữ liệu trong quá trình sử dụng, như các tài liệu và chương trình đang mở.

Xem thêm: Bộ nhớ chính là gì? Các loại bộ nhớ.

Menu

Danh sách các tùy chọn hoặc lệnh mà người dùng có thể chọn trong một ứng dụng.

Menu bar (Thanh menu)

Thanh chứa các mục menu ở phía trên của cửa sổ ứng dụng, cho phép truy cập nhanh vào các tính năng.

Merge (Hợp nhất)

Quá trình kết hợp nhiều tập tin hoặc tài liệu thành một.

MHz (Megahertz)

Đơn vị đo tần số hoặc tốc độ xử lý, 1 MHz tương đương một triệu chu kỳ mỗi giây.

Microprocessor (Vi xử lý)

Bộ xử lý trung tâm của máy tính, thực hiện các lệnh và tính toán, thường được tích hợp trên một chip silicon nhỏ.

Minimize (Thu nhỏ)

Hành động thu nhỏ cửa sổ xuống thanh công cụ để làm trống màn hình cho các tác vụ khác.

Modem

Thiết bị kết nối máy tính với Internet qua đường truyền điện thoại hoặc cáp, chuyển đổi dữ liệu thành tín hiệu truyền qua mạng.

Xem thêm: Các cổng kết nổi phổ biến hiện nay.

Monitor (Màn hình)

Thiết bị hiển thị hình ảnh và văn bản từ máy tính.

Mouse (Chuột)

Thiết bị điều khiển con trỏ trên màn hình, cho phép người dùng chọn và tương tác với các mục trên giao diện.

MP3

Định dạng âm thanh nén phổ biến, giúp giảm kích thước tệp mà vẫn giữ chất lượng âm thanh.

Multimedia (Đa phương tiện)

Phần mềm tích hợp văn bản, hình ảnh, âm thanh, video và hoạt ảnh, cho phép người dùng trải nghiệm nội dung phong phú.

MS-DOS

Hệ điều hành dựa trên văn bản ban đầu của Microsoft, được sử dụng trong các máy tính cá nhân thế hệ đầu.

Network (Mạng)

Hệ thống các máy tính kết nối với nhau để chia sẻ dữ liệu và tài nguyên.

Open Source (Mã nguồn mở)

Phần mềm có mã nguồn công khai, cho phép người dùng và nhà phát triển chỉnh sửa và phát triển thêm tính năng mới.

Operating System (Hệ điều hành)

Bộ chương trình điều khiển hoạt động của máy tính và quản lý tài nguyên hệ thống.

Xem thêm: Các loại hệ điều hành.

Output (Dữ liệu đầu ra)

Dữ liệu do máy tính xuất ra, như hiển thị trên màn hình, âm thanh phát ra từ loa hoặc bản in.

Palm (Thiết bị cầm tay Palm)

Thiết bị kỹ thuật số cầm tay, phổ biến trước đây, giúp lưu trữ và quản lý thông tin cá nhân.

PC (Máy tính cá nhân)

Máy tính dành cho người dùng cá nhân, chủ yếu chạy hệ điều hành Windows hoặc Mac OS.

PC Board (Bảng mạch in)

Bảng mạch chứa các thành phần điện tử, xử lý các lệnh và dữ liệu của máy tính.

PDA

Viết tắt của Personal Digital Assistant, thiết bị kỹ thuật số cầm tay dùng để lưu trữ thông tin cá nhân và tổ chức công việc.

PDF

Định dạng tài liệu phổ biến do Adobe phát triển, giữ nguyên bố cục tài liệu khi chia sẻ giữa các thiết bị.

Pentium chip

Dòng vi xử lý của Intel được sử dụng rộng rãi trong các máy tính cá nhân ngày trước, nổi bật với hiệu suất cao.

Peripheral (Thiết bị ngoại vi)

Thiết bị bên ngoài như bàn phím, chuột, máy in, giúp mở rộng chức năng của máy tính.

Petabyte

Đơn vị đo dung lượng bộ nhớ hoặc lưu trữ, bằng khoảng một nghìn terabyte.

Petaflop

Petaflop là đơn vị đo lường sức mạnh tính toán, tương đương một triệu tỷ phép tính dấu phẩy động mỗi giây (FLOPS). Được sử dụng để đánh giá khả năng xử lý của các siêu máy tính, đặc biệt trong nghiên cứu khoa học và mô phỏng.

Platform (Nền tảng)

Nền tảng là hệ điều hành hoặc môi trường phát triển ứng dụng mà một hệ thống máy tính dựa vào, chẳng hạn như Windows, macOS, Linux, hoặc Android. Nền tảng quyết định khả năng tương thích của phần mềm và phần cứng.

Plug and Play

Plug and Play là công nghệ cho phép thiết bị được cắm vào máy tính và tự động nhận diện, cài đặt mà không cần thiết lập phức tạp. Điều này giúp người dùng dễ dàng kết nối các thiết bị ngoại vi như chuột, bàn phím và máy in.

Pop-up menu (Menu pop-up)

Menu pop-up là cửa sổ tùy chọn hiện ra trên màn hình khi người dùng nhấn chuột phải hoặc thực hiện một lệnh cụ thể. Menu này hiển thị các tùy chọn liên quan đến ngữ cảnh của tác vụ.

Power PC

PowerPC là dòng vi xử lý được hợp tác phát triển bởi Apple, IBM và Motorola, nhằm cạnh tranh với các vi xử lý Intel trong những năm 1990. Được sử dụng phổ biến trong các máy tính Apple trước khi chuyển sang Intel.

Printer (Máy in)

Máy in là thiết bị ngoại vi cho phép chuyển dữ liệu từ máy tính sang giấy. Có nhiều loại máy in phổ biến như máy in phun (inkjet), máy in laser và máy in dot matrix.

Program (Chương trình)

Chương trình là tập hợp các lệnh viết bằng ngôn ngữ lập trình, cho phép máy tính thực hiện các tác vụ cụ thể. Các chương trình bao gồm phần mềm ứng dụng và hệ điều hành.

Programming Language (Ngôn ngữ lập trình)

Ngôn ngữ lập trình là tập hợp các quy tắc và từ khóa cho phép lập trình viên viết mã để máy tính thực thi. Ví dụ phổ biến bao gồm Python, Java, và C++.

Puck

Puck là thiết bị nhập liệu đặc biệt trong thiết kế đồ họa hoặc CAD, giúp định vị chính xác các điểm trên màn hình khi di chuyển trên bảng vẽ kỹ thuật số.

Pull-down Menu (Menu kéo xuống)

Menu kéo xuống là menu xuất hiện khi người dùng nhấp vào một tùy chọn cụ thể, hiển thị các lựa chọn liên quan. Còn gọi là menu thả xuống, thường xuất hiện dọc trên giao diện người dùng.

Push Technology

Push Technology là công nghệ đẩy thông tin đến người dùng mà không cần yêu cầu. Thường được sử dụng để cung cấp tin tức, thông báo qua mạng Internet một cách tự động.

QuickTime

QuickTime là phần mềm của Apple cho phép xem video và âm thanh. QuickTime hỗ trợ nhiều định dạng media và được dùng rộng rãi để phát các tệp đa phương tiện trên nhiều thiết bị.

RAID

RAID (Redundant Array of Independent Disks) là một công nghệ lưu trữ dữ liệu cho phép kết hợp nhiều ổ đĩa cứng vật lý thành một đơn vị logic lớn hơn. Mục tiêu chính của RAID là tăng cường khả năng bảo vệ dữ liệu, cải thiện hiệu suất đọc/ghi và cung cấp dung lượng lưu trữ lớn hơn.

RAM

RAM (Random Access Memory) là bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên, lưu trữ dữ liệu tạm thời để hỗ trợ CPU trong quá trình xử lý. Dữ liệu trong RAM sẽ bị xóa khi tắt nguồn.

Right-click (Nhấp chuột phải)

Nhấp chuột phải là thao tác bấm nút phải của chuột để hiển thị menu ngữ cảnh, cung cấp các tùy chọn liên quan đến đối tượng hoặc khu vực trên màn hình.

ROM

ROM (Read-Only Memory) là bộ nhớ chỉ đọc, chứa các thông tin cố định mà máy tính cần để khởi động và vận hành cơ bản. Dữ liệu trong ROM được nhà sản xuất ghi vào và không thể thay đổi bởi người dùng.

Scanner (Máy quét)

Máy quét là thiết bị sử dụng cảm biến ánh sáng để số hóa tài liệu giấy, hình ảnh, chuyển chúng thành dữ liệu để lưu trữ hoặc xử lý trên máy tính.

Search Engine (Công cụ tìm kiếm)

Công cụ tìm kiếm là phần mềm cho phép người dùng tìm và truy xuất thông tin từ Internet, chẳng hạn như Google, Bing và Yahoo. Đây là nền tảng chính để truy cập nội dung trên web.

Server (Máy chủ)

Máy chủ là hệ thống máy tính cung cấp tài nguyên và dịch vụ cho các máy khách trong mạng. Máy chủ thường được sử dụng để lưu trữ dữ liệu, ứng dụng và trang web.

Shareware

Shareware là phần mềm được cung cấp miễn phí để dùng thử trong thời gian ngắn. Người dùng có thể trả phí để sử dụng đầy đủ các tính năng sau khi kết thúc giai đoạn dùng thử.

Software (Phần mềm)

Phần mềm là tập hợp các lệnh giúp điều khiển và thực hiện các chức năng của máy tính, bao gồm ứng dụng, hệ điều hành, và các chương trình chuyên dụng khác.

Spider

Spider là công cụ thu thập dữ liệu mà các công cụ tìm kiếm sử dụng để quét các trang web, thu thập thông tin và cập nhật chỉ mục của chúng.

Spreadsheet (Bảng tính)

Bảng tính là phần mềm cho phép thực hiện các phép toán, phân tích và lưu trữ dữ liệu số dưới dạng bảng, chẳng hạn như Microsoft Excel.

Storage (Lưu trữ)

Lưu trữ là quá trình giữ lại dữ liệu để truy xuất sau này. Các thiết bị lưu trữ bao gồm ổ cứng, SSD, USB, và dịch vụ lưu trữ đám mây.

Streaming (Truyền phát)

Truyền phát là phương pháp phân phối dữ liệu (âm thanh, video) liên tục qua Internet mà không cần tải xuống đầy đủ, chẳng hạn như khi xem phim hoặc nghe nhạc trực tuyến.

Stylus and Tablet (Bút và bảng cảm ứng)

Bút và bảng cảm ứng là thiết bị nhập liệu, thường được sử dụng để vẽ hoặc thao tác trên máy tính. Stylus cho phép người dùng điều khiển chính xác hơn khi làm việc với đồ họa.

Surfing (Lướt web)

Lướt web là hành động khám phá và truy cập các trang web trên Internet. Thuật ngữ này thường mô tả việc di chuyển từ trang này sang trang khác để tìm thông tin.

Surge Protector (Bộ bảo vệ điện áp)

Bộ bảo vệ điện áp giúp bảo vệ các thiết bị điện tử khỏi sự tăng đột biến điện áp, đảm bảo an toàn và tăng tuổi thọ cho thiết bị.

Telnet

Telnet là giao thức cho phép truy cập từ xa vào máy tính hoặc máy chủ khác qua mạng Internet, thường sử dụng trong các ứng dụng quản trị và điều khiển hệ thống.

Trackball

Trackball là thiết bị nhập liệu tương tự chuột nhưng có bi lăn cố định, giúp người dùng điều khiển con trỏ mà không cần di chuyển thiết bị.

Terabyte (TB)

Terabyte là đơn vị đo dung lượng bộ nhớ tương đương 1024 gigabyte (GB), thường được sử dụng để đánh giá dung lượng ổ đĩa và các thiết bị lưu trữ lớn.

Teraflop

Teraflop là đơn vị đo tốc độ tính toán của máy tính, tương đương một nghìn tỷ phép tính dấu phẩy động mỗi giây, thường dùng để đánh giá siêu máy tính.

Trojan Horse

Trojan Horse (hay Trojan) là phần mềm độc hại giả mạo phần mềm hợp pháp để lừa người dùng cài đặt. Sau khi hoạt động, nó có thể gây hại cho hệ thống hoặc đánh cắp dữ liệu.

UNIX

UNIX là hệ điều hành đa nhiệm mạnh mẽ, phổ biến trong các hệ thống máy tính cao cấp và máy chủ, được sử dụng rộng rãi trong các môi trường doanh nghiệp và nghiên cứu.

Upload

Upload là quá trình tải dữ liệu từ máy tính của người dùng lên một máy chủ hoặc vị trí mạng, như khi đăng ảnh hoặc tài liệu lên mạng xã hội.

URL

URL (Uniform Resource Locator) là địa chỉ duy nhất của tài nguyên trên Internet, ví dụ: https://Maytinhonline.edu.vn. URL bao gồm tên miền và đường dẫn cụ thể đến nội dung.

UPS

UPS (Uninterruptible Power Supply) là thiết bị cung cấp nguồn điện dự phòng khi mất điện, cho phép lưu dữ liệu và tắt máy đúng cách để tránh mất dữ liệu.

USB

USB (Universal Serial Bus) là một chuẩn kết nối phổ biến được sử dụng để kết nối các thiết bị ngoại vi như chuột, bàn phím, ổ cứng ngoài, và máy in với máy tính hoặc các thiết bị điện tử khác.

USENET

USENET là hệ thống diễn đàn trực tuyến không kiểm duyệt trên Internet, nơi người dùng có thể tham gia các nhóm thảo luận với nhiều chủ đề từ khoa học đến giải trí.

User Friendly (Thân thiện với người dùng)

User Friendly mô tả phần mềm hoặc thiết bị dễ sử dụng, có giao diện trực quan và phù hợp với người dùng không chuyên.

Video Teleconferencing (Hội nghị truyền hình)

Hội nghị truyền hình là cuộc trò chuyện trực tuyến mặt đối mặt qua Internet, sử dụng webcam và âm thanh để tương tác từ xa trong thời gian thực.

Virtual Reality (VR)

Thực tế ảo (VR) là công nghệ mô phỏng hình ảnh và âm thanh 3D cho phép người dùng tương tác trong một không gian ảo, được ứng dụng trong giáo dục, giải trí, và mô phỏng công nghiệp.

Virus máy tính (Virus)

Virus máy tính là mã độc tự sao chép, có thể lây lan qua mạng và các thiết bị lưu trữ. Các loại virus bao gồm Boot Virus, File Virus, Macro Virus, và Worm.

WAV

WAV là định dạng âm thanh chất lượng cao, thường dùng để phát lại âm thanh trên máy tính, tuy nhiên tệp WAV có dung lượng lớn hơn các định dạng nén như MP3.

Webcam

Webcam là máy quay video kết hợp với máy tính, cho phép truyền phát hình ảnh trực tiếp qua Internet, thường sử dụng cho hội thoại trực tuyến.

Window (Cửa sổ)

Cửa sổ là phần hiển thị của giao diện đồ họa, nơi người dùng thực hiện các lệnh và thao tác. “Windows” cũng là tên hệ điều hành nổi tiếng của Microsoft.

World Wide Web (WWW hay Web)

World Wide Web (WWW) là mạng lưới các trang web và tài nguyên trên Internet, cho phép người dùng truy cập thông tin qua các liên kết và giao diện đồ họa.

Word Processor (Trình xử lý văn bản)

Trình xử lý văn bản là phần mềm cho phép nhập, chỉnh sửa, lưu trữ và in văn bản, chẳng hạn như Microsoft Word.

Workstation

Workstation là máy tính hiệu suất cao được thiết kế để phục vụ cho các tác vụ chuyên nghiệp như thiết kế đồ họa, chỉnh sửa video, lập trình, và mô phỏng kỹ thuật.

Workstation thường mạnh mẽ hơn máy tính cá nhân thông thường, với phần cứng chuyên dụng như bộ xử lý đa nhân, bộ nhớ RAM lớn và card đồ họa mạnh mẽ.

Worm

Worm là loại virus có khả năng tự sao chép và lây lan qua mạng mà không cần sự can thiệp của người dùng. Worm thường gây ra tình trạng tắc nghẽn mạng.

WYSIWYG

WYSIWYG (What You See Is What You Get) là tính năng trong các phần mềm, cho phép người dùng xem trước nội dung sẽ hiển thị giống như kết quả in ấn hoặc xuất bản.

Share. Facebook Twitter Pinterest Email
Maytinhz
  • Website

Related Posts

Cách dùng trợ giúp tích hợp sẵn trong phần mềm

Sử dụng trợ giúp tích hợp sẵn của máy tính #25

November 9, 2024
Các cách sửa lỗi máy tính cơ bản nên biết

Cách sửa lỗi máy tính bạn phải biết #24

November 9, 2024
Phần mềm độc hại là gì? Cách bảo vệ máy tính

Cách bảo vệ máy tính khỏi virus, Trojan… #23

November 9, 2024
Leave A Reply Cancel Reply

Mới nhất
Chèn kí tự cảm xúc và hình dạng shapes bằng Snipping tool

Snipping tool: Quay video, chèn emoji, lấy chữ từ ảnh, đọc mã QR…

November 15, 2024
Đưa icon ra màn hình chính desktop trên win 11

Hướng dẫn đưa icon ra màn hình chính win 11, Win 10 (5 cách)

November 15, 2024
Test đánh máy tính online và offline

Cách Test đánh máy tính online và offline

November 12, 2024
Cách dùng trợ giúp tích hợp sẵn trong phần mềm

Sử dụng trợ giúp tích hợp sẵn của máy tính #25

November 9, 2024
Pinterest
  • Giới thiệu
  • Liên hệ
  • Bản quyền
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản
© 2026 Maytinhonline.edu.vn | Designed by ThemeSphere.

Type above and press Enter to search. Press Esc to cancel.

We use cookies to ensure that we give you the best experience on our website. If you continue to use this site we will assume that you are happy with it.Ok